obbligatorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "obbligatorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è imposto per legge o per regolamento e a cui non ci si può sottrarre.
Ý nghĩa của "obbligatorio" trong tiếng Việt
Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "obbligatorio"
-
"L'istruzione è obbligatoria fino a 16 anni."
"Giáo dục là bắt buộc đến 16 tuổi."
-
"È obbligatorio indossare il casco quando si va in moto."
"Bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbligatorio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obbligatorio" & Ghi chú
Cách dùng "obbligatorio" đúng ngữ cảnh
Từ 'obbligatorio' mang nghĩa bắt buộc, cưỡng chế, không có sự lựa chọn. Cần phân biệt với 'facoltativo' (tùy chọn).
Ngữ pháp & Chia từ "obbligatorio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uso del casco è obbligatorio per i motociclisti."
"Việc sử dụng mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe máy."
-
"La vaccinazione antinfluenzale è obbligatoria per il personale sanitario."
"Việc tiêm phòng cúm là bắt buộc đối với nhân viên y tế."
-
"Questi corsi di formazione sono obbligatori per tutti i dipendenti."
"Những khóa đào tạo này là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."