(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obbligatorio
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Hành chính

obbligatorio

/obbligaˈtɔrjo/
bắt buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obbligatorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è imposto per legge o per regolamento e a cui non ci si può sottrarre.

Ý nghĩa của "obbligatorio" trong tiếng Việt

Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obbligatorio"

  • "L'istruzione è obbligatoria fino a 16 anni."

    "Giáo dục là bắt buộc đến 16 tuổi."

  • "È obbligatorio indossare il casco quando si va in moto."

    "Bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbligatorio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "obbligatorio" & Ghi chú

Cách dùng "obbligatorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'obbligatorio' mang nghĩa bắt buộc, cưỡng chế, không có sự lựa chọn. Cần phân biệt với 'facoltativo' (tùy chọn).

Ngữ pháp & Chia từ "obbligatorio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'uso del casco è obbligatorio per i motociclisti."

    "Việc sử dụng mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe máy."

  • "La vaccinazione antinfluenzale è obbligatoria per il personale sanitario."

    "Việc tiêm phòng cúm là bắt buộc đối với nhân viên y tế."

  • "Questi corsi di formazione sono obbligatori per tutti i dipendenti."

    "Những khóa đào tạo này là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."