(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderatamente
B1
avverbio B1 General

moderatamente

/mode.ra.taˈmen.te/
ở mức độ vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moderatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo moderato, con misura e senza eccessi.

Ý nghĩa của "moderatamente" trong tiếng Việt

Ở một mức độ hạn chế; ở một mức độ không quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "moderatamente"

  • "Ho mangiato moderatamente durante la festa."

    "Tôi đã ăn ở mức độ vừa phải trong bữa tiệc."

  • "L'esercizio fisico moderato è importante per la salute."

    "Tập thể dục ở mức độ vừa phải rất quan trọng cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "moderatamente" & Ghi chú

Cách dùng "moderatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ở mức độ vừa phải' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại không quá nhiều, không quá ít, vừa đủ.

Ngữ pháp & Chia từ "moderatamente" (Grammatica)