moderatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "moderatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo moderato, con misura e senza eccessi.
Ý nghĩa của "moderatamente" trong tiếng Việt
Ở một mức độ hạn chế; ở một mức độ không quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "moderatamente"
-
"Ho mangiato moderatamente durante la festa."
"Tôi đã ăn ở mức độ vừa phải trong bữa tiệc."
-
"L'esercizio fisico moderato è importante per la salute."
"Tập thể dục ở mức độ vừa phải rất quan trọng cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moderatamente" & Ghi chú
Cách dùng "moderatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ở mức độ vừa phải' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại không quá nhiều, không quá ít, vừa đủ.