(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccetto
B1
preposizione B1 Tổng quát

eccetto

/etˈt͡ʃɛt.to/
ngoại trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esclude una persona o una cosa da un gruppo o da una generalità.

Ý nghĩa của "eccetto" trong tiếng Việt

Ngoại trừ; không kể; ngoài...

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccetto"

  • "Tutti sono venuti alla festa, eccetto Marco."

    "Tất cả mọi người đều đến bữa tiệc, ngoại trừ Marco."

  • "Si accettano tutte le carte di credito, eccetto l'American Express."

    "Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng, ngoại trừ American Express."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccetto"

Đồng nghĩa

tranne (ngoại trừ, trừ ra) salvo (ngoại trừ, trừ khi)

Trái nghĩa

incluso (bao gồm)

Cách dùng "eccetto" & Ghi chú

Cách dùng "eccetto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ngoại trừ' trong tiếng Việt. Dùng để loại trừ một hoặc một vài đối tượng khỏi một tập hợp lớn hơn. Cần chú ý vị trí của giới từ 'eccetto' trong câu.

Ngữ pháp & Chia từ "eccetto" (Grammatica)