eccetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esclude una persona o una cosa da un gruppo o da una generalità.
Ý nghĩa của "eccetto" trong tiếng Việt
Ngoại trừ; không kể; ngoài...
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccetto"
-
"Tutti sono venuti alla festa, eccetto Marco."
"Tất cả mọi người đều đến bữa tiệc, ngoại trừ Marco."
-
"Si accettano tutte le carte di credito, eccetto l'American Express."
"Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng, ngoại trừ American Express."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccetto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccetto" & Ghi chú
Cách dùng "eccetto" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ngoại trừ' trong tiếng Việt. Dùng để loại trừ một hoặc một vài đối tượng khỏi một tập hợp lớn hơn. Cần chú ý vị trí của giới từ 'eccetto' trong câu.