(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tranh luận

generalità

/dʒeneraliˈta/
tuyên bố chung chung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazioni o dichiarazioni vaghe e non specifiche.

Ý nghĩa của "generalità" trong tiếng Việt

Những tuyên bố hoặc khẳng định chung chung, không cụ thể, thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generalità"

  • "Non voglio entrare nelle generalità, ma vorrei discutere i dettagli."

    "Tôi không muốn đi vào những điều chung chung, mà muốn thảo luận các chi tiết."

  • "Il suo discorso era pieno di generalità e privo di dati concreti."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những tuyên bố chung chung và thiếu dữ liệu cụ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generalità"

Đồng nghĩa

vaghezza (tính mơ hồ) indeterminazione (tính không xác định)

Trái nghĩa

Cách dùng "generalità" & Ghi chú

Cách dùng "generalità" đúng ngữ cảnh

Từ 'generalità' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'tuyên bố chung chung' trong tiếng Việt, chỉ những phát biểu không đi vào chi tiết cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'dettaglio' (chi tiết) hoặc 'specificità' (tính cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "generalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la generalità
La generalità delle persone preferisce il caffè al tè.
(Đa số mọi người thích cà phê hơn trà.)
Với mạo từ xác định le generalità
Le generalità del sospettato sono state rese note alla stampa.
(Thông tin cá nhân của nghi phạm đã được công bố cho báo chí.)
Với mạo từ không xác định una generalità
Non posso darti una generalità precisa su questo argomento.
(Tôi không thể cho bạn một thông tin tổng quan chính xác về chủ đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il suo discorso era pieno di generalità, senza entrare nei dettagli."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời nói chung chung, không đi vào chi tiết."

  • "Non mi piacciono le interviste che si limitano a dire delle generalità sulla vita privata dell'artista."

    "Tôi không thích những cuộc phỏng vấn chỉ nói những điều chung chung về đời tư của nghệ sĩ."

  • "Ha espresso solo delle generalità sul futuro dell'azienda, senza specificare i prossimi passi."

    "Anh ấy chỉ bày tỏ những điều chung chung về tương lai của công ty, mà không nói rõ các bước tiếp theo."

Danh từ số nhiều
  • "Le generalità fornite dal testimone non hanno aiutato a identificare il colpevole."

    "Những thông tin chung được cung cấp bởi nhân chứng đã không giúp xác định được thủ phạm."

  • "Il politico ha evitato di entrare nei dettagli, limitandosi a delle generalità."

    "Chính trị gia đã tránh đi vào chi tiết, chỉ giới hạn trong những thông tin chung chung."

  • "Nelle sue dichiarazioni, l'imputato si è perso in generalità, senza affrontare i fatti concreti."

    "Trong lời khai của mình, bị cáo đã lạc vào những thông tin chung chung, mà không đề cập đến những sự kiện cụ thể."