(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gruppo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

gruppo

/ˈɡruppo/
nhóm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gruppo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di persone o cose considerate o classificate insieme.

Ý nghĩa của "gruppo" trong tiếng Việt

Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gruppo"

  • "Un gruppo di amici è andato al cinema."

    "Một nhóm bạn đã đi xem phim."

  • "Questo gruppo di studenti è molto bravo."

    "Nhóm sinh viên này rất giỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gruppo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gruppo" & Ghi chú

Cách dùng "gruppo" đúng ngữ cảnh

Từ "gruppo" trong tiếng Ý tương đương với "nhóm" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để chỉ một nhóm người, vật hoặc ý tưởng. Cần chú ý đến giống (m рода) của danh từ trong tiếng Ý (trong trường hợp này là giống đực).

Ngữ pháp & Chia từ "gruppo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gruppo
Il gruppo di amici si è riunito al bar.
(Nhóm bạn đã tụ tập tại quán bar.)
Với mạo từ xác định i gruppi
I gruppi musicali hanno suonato tutta la notte.
(Các nhóm nhạc đã chơi suốt đêm.)
Với mạo từ không xác định un gruppo
Ho visto un gruppo di persone che protestavano.
(Tôi đã thấy một nhóm người biểu tình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I gruppi di turisti visitano Roma ogni giorno."

    "Các nhóm khách du lịch tham quan Rome mỗi ngày."

  • "I gruppi musicali italiani sono famosi in tutto il mondo."

    "Các nhóm nhạc Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Abbiamo diviso gli studenti in piccoli gruppi per il progetto."

    "Chúng tôi đã chia các sinh viên thành các nhóm nhỏ cho dự án."