gruppo
Định nghĩa & Giải nghĩa "gruppo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di persone o cose considerate o classificate insieme.
Ý nghĩa của "gruppo" trong tiếng Việt
Một số người hoặc vật thể nằm gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gruppo"
-
"Un gruppo di amici è andato al cinema."
"Một nhóm bạn đã đi xem phim."
-
"Questo gruppo di studenti è molto bravo."
"Nhóm sinh viên này rất giỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gruppo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gruppo" & Ghi chú
Cách dùng "gruppo" đúng ngữ cảnh
Từ "gruppo" trong tiếng Ý tương đương với "nhóm" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng để chỉ một nhóm người, vật hoặc ý tưởng. Cần chú ý đến giống (m рода) của danh từ trong tiếng Ý (trong trường hợp này là giống đực).
Ngữ pháp & Chia từ "gruppo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gruppo |
Il gruppo di amici si è riunito al bar.
(Nhóm bạn đã tụ tập tại quán bar.)
|
| Với mạo từ xác định | i gruppi |
I gruppi musicali hanno suonato tutta la notte.
(Các nhóm nhạc đã chơi suốt đêm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gruppo |
Ho visto un gruppo di persone che protestavano.
(Tôi đã thấy một nhóm người biểu tình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I gruppi di turisti visitano Roma ogni giorno."
"Các nhóm khách du lịch tham quan Rome mỗi ngày."
-
"I gruppi musicali italiani sono famosi in tutto il mondo."
"Các nhóm nhạc Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Abbiamo diviso gli studenti in piccoli gruppi per il progetto."
"Chúng tôi đã chia các sinh viên thành các nhóm nhỏ cho dự án."