eccezionale
/et.t͡ʃet.tsjoˈna.le/
vô cùng xuất sắc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccezionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costituisce un'eccezione per qualità, valore o importanza.
Ý nghĩa của "eccezionale" trong tiếng Việt
Vô cùng tốt; xuất sắc; hiếm có.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccezionale"
-
"È stata un'eccezionale performance."
"Đó là một màn trình diễn vô cùng xuất sắc."
-
"Un'eccezionale scoperta scientifica."
"Một phát hiện khoa học vô cùng xuất sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccezionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccezionale" & Ghi chú
Cách dùng "eccezionale" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccezionale' mang nghĩa đặc biệt xuất sắc, vượt trội so với bình thường. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc sự kiện. So với 'ottimo', 'eccezionale' có sắc thái mạnh hơn.