(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordinario
B1
aggettivo B1 Chung

ordinario

/or.diˈna.rjo/
sự kiện thông thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rientra nella norma, che avviene regolarmente, che non presenta caratteri di eccezionalità.

Ý nghĩa của "ordinario" trong tiếng Việt

Được thực hiện như một phần của quy trình thường xuyên chứ không phải vì một lý do đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ordinario"

  • "Questo è un controllo ordinario."

    "Đây là một cuộc kiểm tra thông thường."

  • "È stata una giornata ordinaria, senza eventi particolari."

    "Đó là một ngày thông thường, không có sự kiện đặc biệt nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordinario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ordinario" & Ghi chú

Cách dùng "ordinario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ordinario' mang nghĩa thông thường, thường xuyên, không có gì đặc biệt. Cần phân biệt với các từ như 'speciale' (đặc biệt) hoặc 'straordinario' (phi thường).

Ngữ pháp & Chia từ "ordinario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un giorno ordinario per me."

    "Đây là một ngày bình thường đối với tôi."

  • "La sua vita era ordinaria, senza grandi emozioni."

    "Cuộc sống của cô ấy bình thường, không có những cảm xúc lớn."

  • "Ho ricevuto una risposta ordinaria alla mia domanda."

    "Tôi nhận được một câu trả lời bình thường cho câu hỏi của mình."