(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccitante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

eccitante

/et.tʃiˈtan.te/
khuấy động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccitante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita eccitazione, che provoca forti emozioni positive.

Ý nghĩa của "eccitante" trong tiếng Việt

Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccitante"

  • "È stata una partita eccitante fino all'ultimo secondo."

    "Đó là một trận đấu đầy phấn khích đến giây cuối cùng."

  • "Il pensiero di viaggiare per il mondo è eccitante."

    "Ý nghĩ về việc du lịch vòng quanh thế giới thật là phấn khích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccitante"

Đồng nghĩa

stimolante (kích thích) appassionante (say mê)

Trái nghĩa

noioso (nhàm chán) deprimente (gây chán nản)

Cách dùng "eccitante" & Ghi chú

Cách dùng "eccitante" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccitante' thường được dùng để miêu tả những thứ, sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm giác phấn khích, hưng phấn mạnh mẽ. Khác với 'interessante' (thú vị) chỉ sự thu hút về mặt trí tuệ, 'eccitante' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và kích thích.

Ngữ pháp & Chia từ "eccitante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'evento eccitante!"

    "Đó là một sự kiện thú vị tuyệt vời!"

  • "Quello spettacolo è stato eccitante."

    "Buổi biểu diễn đó thật là kích thích/hứng khởi."

  • "Sono quelle eccitanti avventure che mi mancano."

    "Tôi nhớ những cuộc phiêu lưu thú vị đó."