eccitante
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccitante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita eccitazione, che provoca forti emozioni positive.
Ý nghĩa của "eccitante" trong tiếng Việt
Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccitante"
-
"È stata una partita eccitante fino all'ultimo secondo."
"Đó là một trận đấu đầy phấn khích đến giây cuối cùng."
-
"Il pensiero di viaggiare per il mondo è eccitante."
"Ý nghĩ về việc du lịch vòng quanh thế giới thật là phấn khích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccitante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccitante" & Ghi chú
Cách dùng "eccitante" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccitante' thường được dùng để miêu tả những thứ, sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm giác phấn khích, hưng phấn mạnh mẽ. Khác với 'interessante' (thú vị) chỉ sự thu hút về mặt trí tuệ, 'eccitante' nhấn mạnh yếu tố cảm xúc và kích thích.
Ngữ pháp & Chia từ "eccitante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'evento eccitante!"
"Đó là một sự kiện thú vị tuyệt vời!"
-
"Quello spettacolo è stato eccitante."
"Buổi biểu diễn đó thật là kích thích/hứng khởi."
-
"Sono quelle eccitanti avventure che mi mancano."
"Tôi nhớ những cuộc phiêu lưu thú vị đó."