(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stimolante
B2
aggettivo B2 Tổng quát/Giáo dục/Công việc

stimolante

/stimoˈlante/
vấn đề nan giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stimolante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che stimola l'interesse, l'attività intellettuale o fisica.

Ý nghĩa của "stimolante" trong tiếng Việt

Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang tính giải trí, kích thích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stimolante"

  • "Questo libro è molto stimolante, mi fa pensare a cose nuove."

    "Cuốn sách này rất kích thích, nó làm tôi suy nghĩ về những điều mới mẻ."

  • "Il nuovo lavoro è stimolante e mi permette di crescere professionalmente."

    "Công việc mới rất thử thách và cho phép tôi phát triển chuyên môn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimolante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stimolante" & Ghi chú

Cách dùng "stimolante" đúng ngữ cảnh

Từ 'stimolante' thường được dùng để chỉ những thứ khơi gợi sự hứng thú, kích thích trí tuệ hoặc thể chất. Nó có sắc thái mạnh hơn 'interessante'. Cần phân biệt với 'difficile' (khó khăn) vì 'stimolante' nhấn mạnh khía cạnh tích cực, mang lại sự thỏa mãn khi vượt qua thử thách.

Ngữ pháp & Chia từ "stimolante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il dibattito è stato molto stimolante."

    "Cuộc tranh luận đã rất kích thích."

  • "Abbiamo trovato un'attività stimolante per i bambini."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một hoạt động kích thích cho trẻ em."

  • "Le sue idee sono sempre molto stimolanti."

    "Những ý tưởng của anh ấy luôn rất kích thích."