eccitarsi
/ˌett͡ʃiˈtarsi/
bị kích thích
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccitarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare eccitazione sessuale.
Ý nghĩa của "eccitarsi" trong tiếng Việt
Trở nên bị kích thích tình dục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccitarsi"
-
"Si eccitò al solo pensiero di rivederla."
"Anh ta đã bị kích thích chỉ với ý nghĩ gặp lại cô ấy."
-
"Non mi eccito facilmente."
"Tôi không dễ bị kích thích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccitarsi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eccitarsi" & Ghi chú
Cách dùng "eccitarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'eccitarsi' diễn tả trạng thái bị kích thích tình dục. Cần phân biệt với 'eccitare' (kích thích ai đó), 'essere eccitato/a' (bị ai đó kích thích).