(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sessuale
B1
aggettivo B1 Sinh học, Xã hội học, Luật pháp, Y học

sessuale

/sesˈsuale/
tình dục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sessuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il sesso o l'attività sessuale.

Ý nghĩa của "sessuale" trong tiếng Việt

Liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sessuale"

  • "La salute sessuale è importante per il benessere generale."

    "Sức khỏe tình dục rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "Ha subito abusi sessuali durante l'infanzia."

    "Anh ấy đã bị lạm dụng tình dục khi còn nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sessuale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sessuale" & Ghi chú

Cách dùng "sessuale" đúng ngữ cảnh

Từ 'sessuale' được dùng để mô tả những gì liên quan đến giới tính hoặc hoạt động tình dục. Cần phân biệt với 'erotico', mang tính gợi cảm, khêu gợi.

Ngữ pháp & Chia từ "sessuale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'educazione sessuale è fondamentale per i giovani."

    "Giáo dục giới tính là rất quan trọng đối với thanh thiếu niên."

  • "Gli abusi sessuali sono un crimine grave."

    "Lạm dụng tình dục là một tội ác nghiêm trọng."

  • "La terapia sessuale può aiutare a risolvere problemi di coppia."

    "Liệu pháp tình dục có thể giúp giải quyết các vấn đề của cặp đôi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio orientamento sessuale è una questione personale."

    "Xu hướng tính dục của tôi là một vấn đề cá nhân."

  • "La sua educazione sessuale è stata molto carente."

    "Sự giáo dục giới tính của anh ấy/cô ấy rất thiếu sót."

  • "I nostri desideri sessuali sono diversi dai loro."

    "Những ham muốn tình dục của chúng tôi khác với của họ."