editore
Định nghĩa & Giải nghĩa "editore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Figura professionale che cura la pubblicazione di un testo, libro, rivista o altro materiale scritto, controllandone la correttezza e l'adeguatezza per la diffusione.
Ý nghĩa của "editore" trong tiếng Việt
Một người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, ấn phẩm hoặc phim.
Câu ví dụ tiếng Ý với "editore"
-
"L'editore ha approvato la pubblicazione del romanzo."
"Biên tập viên đã duyệt việc xuất bản cuốn tiểu thuyết."
-
"Devo inviare il manoscritto all'editore entro la fine del mese."
"Tôi phải gửi bản thảo cho biên tập viên trước cuối tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "editore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "editore" & Ghi chú
Cách dùng "editore" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'editore' có thể chỉ cả nhà xuất bản (như một công ty) hoặc biên tập viên (người làm việc trực tiếp với văn bản). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng. 'Redattore' cũng là một từ có nghĩa tương tự, thường dùng cho người biên tập tin tức hoặc nội dung ngắn.
Ngữ pháp & Chia từ "editore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'editore |
L'editore ha accettato il mio manoscritto.
(Nhà xuất bản đã chấp nhận bản thảo của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli editori |
Gli editori sono persone molto impegnate.
(Các nhà xuất bản là những người rất bận rộn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un editore |
Vorrei diventare un editore.
(Tôi muốn trở thành một nhà xuất bản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'editore ha accettato il mio manoscritto con entusiasmo."
"Nhà xuất bản đã chấp nhận bản thảo của tôi với sự nhiệt tình."
-
"Lo stimato editore ha una grande influenza nel mondo letterario."
"Nhà xuất bản đáng kính có ảnh hưởng lớn trong giới văn học."
-
"Gli editori si sono riuniti per discutere le nuove tendenze del mercato."
"Các nhà xuất bản đã tập trung lại để thảo luận về các xu hướng mới của thị trường."
-
"L'editore italiano ha pubblicato un libro molto interessante."
"Nhà xuất bản người Ý đã xuất bản một cuốn sách rất thú vị."
-
"Gli editori di questa casa editrice sono molto competenti."
"Các biên tập viên của nhà xuất bản này rất có năng lực."
-
"Maria è diventata un'editrice di successo grazie alla sua passione per la letteratura."
"Maria đã trở thành một biên tập viên thành công nhờ niềm đam mê văn học của mình."