(Vị trí top_banner)
Hình minh họa effettivamente
B1
avverbio B1 Giao tiếp hàng ngày, Văn chương

effettivamente

/effetˈtivaˈmente/
thật vậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "effettivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In realtà, davvero, in modo effettivo.

Ý nghĩa của "effettivamente" trong tiếng Việt

Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "effettivamente"

  • "Credevo fosse difficile, ma effettivamente è stato facile."

    "Tôi nghĩ nó khó, nhưng thật vậy, nó lại dễ."

  • "Mi avevi detto che saresti arrivato in ritardo, e effettivamente sei in ritardo."

    "Bạn đã nói với tôi rằng bạn sẽ đến muộn, và thật vậy, bạn đã đến muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effettivamente"

Đồng nghĩa

infatti (thật vậy, quả thực) davvero (thật sự, thực sự) veramente (thật sự, thực lòng)

Cách dùng "effettivamente" & Ghi chú

Cách dùng "effettivamente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'infatti', 'davvero', 'veramente'. Dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh điều gì đó đã được nói trước đó. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ khác như 'probabilmente' (có lẽ), 'forse' (có thể).

Ngữ pháp & Chia từ "effettivamente" (Grammatica)