effettivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "effettivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In realtà, davvero, in modo effettivo.
Ý nghĩa của "effettivamente" trong tiếng Việt
Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "effettivamente"
-
"Credevo fosse difficile, ma effettivamente è stato facile."
"Tôi nghĩ nó khó, nhưng thật vậy, nó lại dễ."
-
"Mi avevi detto che saresti arrivato in ritardo, e effettivamente sei in ritardo."
"Bạn đã nói với tôi rằng bạn sẽ đến muộn, và thật vậy, bạn đã đến muộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effettivamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "effettivamente" & Ghi chú
Cách dùng "effettivamente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'infatti', 'davvero', 'veramente'. Dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh điều gì đó đã được nói trước đó. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ khác như 'probabilmente' (có lẽ), 'forse' (có thể).