(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veramente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

veramente

/veraˈmente/
thật sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In verità, in modo sincero e autentico; effettivamente, realmente.

Ý nghĩa của "veramente" trong tiếng Việt

được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật, chính xác, hoặc có thể coi là

Câu ví dụ tiếng Ý với "veramente"

  • "È veramente un bravo ragazzo."

    "Cậu ấy thật sự là một chàng trai tốt."

  • "Non credevo che fosse veramente successo."

    "Tôi không tin rằng điều đó thật sự đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veramente"

Đồng nghĩa

davvero (thật sự, thật vậy) effettivamente (thực tế, trên thực tế) realmente (thực sự, có thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "veramente" & Ghi chú

Cách dùng "veramente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'veramente' có nghĩa tương đương với 'thật sự' trong tiếng Việt, thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc sự chân thành của một điều gì đó. Cần phân biệt với 'realmente' (thực sự, có thật), 'davvero' (thật á, thật vậy) và 'proprio' (thật, chính xác). 'Veramente' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'davvero'.

Ngữ pháp & Chia từ "veramente" (Grammatica)