(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realtà
B1
sostantivo B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

realtà

/re.alˈta/
thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realtà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle cose esistenti, il mondo concreto, la condizione effettiva delle cose.

Ý nghĩa của "realtà" trong tiếng Việt

Trạng thái có thật hoặc đúng; sự thật; thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "realtà"

  • "La realtà è spesso diversa da come ce la immaginiamo."

    "Thực tế thường khác với những gì chúng ta tưởng tượng."

  • "Bisogna affrontare la realtà dei fatti."

    "Chúng ta phải đối mặt với thực tế của sự việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realtà"

Đồng nghĩa

verità (sự thật) effettività (tính hiệu quả, tính thực tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "realtà" & Ghi chú

Cách dùng "realtà" đúng ngữ cảnh

Từ 'realtà' trong tiếng Ý tương đương với 'thực tế' trong tiếng Việt. Nó chỉ sự thật, trạng thái có thật hoặc đúng của một sự vật, sự việc. Cần phân biệt với 'attualità' (tính thời sự, những sự kiện hiện tại).

Ngữ pháp & Chia từ "realtà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la realtà
La realtà è spesso diversa da come la immaginiamo.
(Thực tế thường khác với những gì chúng ta tưởng tượng.)
Với mạo từ xác định le realtà
Le realtà economiche locali sono molto diversificate.
(Các thực tế kinh tế địa phương rất đa dạng.)
Với mạo từ không xác định una realtà
È una realtà complessa da comprendere.
(Đó là một thực tế phức tạp để hiểu.)