(Vị trí top_banner)
Hình minh họa effetto
B1
sostantivo B1 Tổng quát

effetto

/efˈfɛt.to/
tác dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "effetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conseguenza o risultato di un'azione o causa.

Ý nghĩa của "effetto" trong tiếng Việt

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "effetto"

  • "L'effetto della pioggia è stato disastroso."

    "Tác dụng của cơn mưa thật thảm khốc."

  • "Questo farmaco ha un effetto immediato."

    "Loại thuốc này có tác dụng ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "effetto" & Ghi chú

Cách dùng "effetto" đúng ngữ cảnh

Il termine 'effetto' si usa per indicare le conseguenze dirette di un'azione. Spesso si confonde con 'influenza', che ha una connotazione più indiretta. 'Tác dụng' có thể dịch là 'effetto' khi nói về kết quả trực tiếp, nhưng cần xem xét sắc thái trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "effetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'effetto
L'effetto serra è un problema globale.
(Hiệu ứng nhà kính là một vấn đề toàn cầu.)
Với mạo từ xác định gli effetti
Gli effetti del cambiamento climatico sono sempre più evidenti.
(Những tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un effetto
Un effetto collaterale del farmaco è la sonnolenza.
(Một tác dụng phụ của thuốc là buồn ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il suo arrivo ha avuto un effetto positivo sull'ambiente di lavoro."

    "Sự xuất hiện của anh ấy đã có một ảnh hưởng tích cực đến môi trường làm việc."

  • "L'aumento delle tasse avrà un effetto negativo sull'economia."

    "Việc tăng thuế sẽ có ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế."

  • "Prendere questa medicina può avere un effetto collaterale indesiderato."

    "Uống loại thuốc này có thể gây ra một tác dụng phụ không mong muốn."