(Vị trí top_banner)
Hình minh họa efficacemente
B2
avverbio B2 Tổng quát

efficacemente

/effikaˈt͡ʃemɛnte/
một cách hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efficacemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo efficace; che produce un effetto desiderato.

Ý nghĩa của "efficacemente" trong tiếng Việt

Một cách hiệu quả, hữu ích; với kết quả tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "efficacemente"

  • "La campagna pubblicitaria è stata realizzata efficacemente."

    "Chiến dịch quảng cáo đã được thực hiện một cách hiệu quả."

  • "Per risolvere il problema, bisogna agire efficacemente."

    "Để giải quyết vấn đề, cần phải hành động một cách hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efficacemente"

Đồng nghĩa

validamente (một cách có giá trị, hiệu lực) proficuamente (một cách có lợi, sinh lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "efficacemente" & Ghi chú

Cách dùng "efficacemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'efficacemente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách hiệu quả' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào khả năng tạo ra kết quả tốt và mong muốn. Cần phân biệt với các từ như 'efficientemente' (hiệu quả về mặt sử dụng tài nguyên) và 'effettivamente' (thực sự, trên thực tế).

Ngữ pháp & Chia từ "efficacemente" (Grammatica)