(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inefficacemente
B2
avverbio B2 Kinh tế, Quản lý

inefficacemente

/ineffitʃatʃeˈmente/
một cách không hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficacemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inefficace; senza produrre i risultati desiderati.

Ý nghĩa của "inefficacemente" trong tiếng Việt

Một cách không tạo ra kết quả hữu ích hoặc mong muốn; không sản xuất ra nhiều hoặc bất cứ thứ gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficacemente"

  • "Abbiamo cercato di risolvere il problema, ma abbiamo agito inefficacemente."

    "Chúng tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề, nhưng chúng tôi đã hành động một cách không hiệu quả."

  • "L'azienda ha investito molto denaro nel progetto, ma lo ha gestito inefficacemente, portando a perdite significative."

    "Công ty đã đầu tư rất nhiều tiền vào dự án, nhưng đã quản lý nó một cách không hiệu quả, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficacemente"

Đồng nghĩa

improduttivamente (một cách không hiệu quả, không năng suất) sterilmente (một cách vô ích, không có kết quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "inefficacemente" & Ghi chú

Cách dùng "inefficacemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách không hiệu quả' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động hoặc quá trình không mang lại kết quả mong muốn hoặc lãng phí nguồn lực.

Ngữ pháp & Chia từ "inefficacemente" (Grammatica)