egoismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "egoismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di chi si preoccupa unicamente di sé stesso e del proprio benessere, senza curarsi degli altri.
Ý nghĩa của "egoismo" trong tiếng Việt
Thói vị kỷ; chủ nghĩa vị kỷ; hành động theo cách có lợi cho bản thân mà không quan tâm đến người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "egoismo"
-
"Il suo egoismo è insopportabile."
"Tính vị kỷ của anh ta thật không thể chịu nổi."
-
"L'egoismo è un tratto negativo del carattere."
"Tính vị kỷ là một đặc điểm tiêu cực của tính cách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "egoismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "egoismo" & Ghi chú
Cách dùng "egoismo" đúng ngữ cảnh
Từ 'egoismo' trong tiếng Ý tương đương với 'tính vị kỷ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'altruismo' (tính vị tha).
Ngữ pháp & Chia từ "egoismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'egoismo |
L'egoismo è un difetto che può rovinare le relazioni.
(Sự ích kỷ là một tật xấu có thể hủy hoại các mối quan hệ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli egoismi |
Gli egoismi individuali possono danneggiare la comunità.
(Sự ích kỷ cá nhân có thể gây tổn hại cho cộng đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un egoismo |
Ha mostrato un egoismo inaccettabile.
(Anh ta đã thể hiện một sự ích kỷ không thể chấp nhận được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli egoismi individuali possono danneggiare la coesione sociale."
"Sự ích kỷ cá nhân có thể gây tổn hại đến sự gắn kết xã hội."
-
"Gli egoismi dei leader politici hanno portato a decisioni impopolari."
"Sự ích kỷ của các nhà lãnh đạo chính trị đã dẫn đến những quyết định không được lòng dân."
-
"Combattere gli egoismi è una sfida costante per costruire una comunità più giusta."
"Đấu tranh chống lại sự ích kỷ là một thách thức thường xuyên để xây dựng một cộng đồng công bằng hơn."