(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benessere
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

benessere

/beneˈssere/
phúc lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benessere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di salute fisica e mentale, di prosperità e di felicità di un individuo o di una comunità.

Ý nghĩa của "benessere" trong tiếng Việt

Sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benessere"

  • "Il benessere dei dipendenti è una priorità per l'azienda."

    "Phúc lợi của nhân viên là ưu tiên hàng đầu của công ty."

  • "La pratica dello yoga contribuisce al benessere fisico e mentale."

    "Việc tập yoga góp phần vào phúc lợi thể chất và tinh thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benessere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

malessere (sự khó chịu, tình trạng ốm yếu)

Cách dùng "benessere" & Ghi chú

Cách dùng "benessere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phúc lợi' có thể bao gồm cả các chính sách và dịch vụ hỗ trợ, trong khi 'benessere' thường tập trung vào trạng thái chung của sức khỏe và hạnh phúc. 'Benessere' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "benessere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il benessere
Il benessere fisico è importante per una vita lunga e sana.
(Sức khỏe thể chất rất quan trọng để có một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh.)
Với mạo từ xác định I benesseri
I benesseri dei dipendenti sono una priorità per l'azienda.
(Sức khỏe của nhân viên là ưu tiên hàng đầu của công ty.)
Với mạo từ không xác định Benessere
Cerco sempre un po' di benessere nella mia vita quotidiana.
(Tôi luôn tìm kiếm một chút hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày của mình.)