(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elemento rotante
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Vật lý

elemento rotante

/eleˈmento roˈtante/
phần tử quay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elemento rotante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un componente o parte che ruota.

Ý nghĩa của "elemento rotante" trong tiếng Việt

Một thành phần hoặc bộ phận quay tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elemento rotante"

  • "L'elemento rotante della turbina è essenziale per la produzione di energia."

    "Phần tử quay của tuabin là thiết yếu cho việc sản xuất năng lượng."

  • "Il meccanico ha sostituito l'elemento rotante difettoso."

    "Người thợ cơ khí đã thay thế phần tử quay bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elemento rotante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elemento rotante" & Ghi chú

Cách dùng "elemento rotante" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng trong kỹ thuật và cơ khí để chỉ một bộ phận có khả năng xoay tròn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xoay nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "elemento rotante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elemento rotante
L'elemento rotante della turbina è essenziale per la produzione di energia.
(Bộ phận quay của tuabin là yếu tố cần thiết cho việc sản xuất năng lượng.)
Với mạo từ xác định gli elementi rotanti
Gli elementi rotanti del motore devono essere bilanciati con precisione.
(Các bộ phận quay của động cơ phải được cân bằng chính xác.)
Với mạo từ không xác định un elemento rotante
Un elemento rotante può generare energia cinetica.
(Một bộ phận quay có thể tạo ra động năng.)