(Vị trí top_banner)
Hình minh họa componente
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

componente

/kompoˈnɛnte/
linh kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "componente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte elementare di un insieme o di un sistema più complesso.

Ý nghĩa của "componente" trong tiếng Việt

một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn

Câu ví dụ tiếng Ý với "componente"

  • "Questo computer è composto da molti componenti diversi."

    "Máy tính này được tạo thành từ nhiều linh kiện khác nhau."

  • "Il componente principale di questa macchina è il motore."

    "Linh kiện chính của chiếc máy này là động cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "componente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "componente" & Ghi chú

Cách dùng "componente" đúng ngữ cảnh

Từ 'componente' trong tiếng Ý tương đương với 'linh kiện' trong tiếng Việt. Nó chỉ một phần tử cấu thành của một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Cần phân biệt với 'elemento' (yếu tố) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "componente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il componente
Il componente principale del computer è la scheda madre.
(Thành phần chính của máy tính là bo mạch chủ.)
Với mạo từ xác định i componenti
I componenti elettronici sono molto delicati.
(Các linh kiện điện tử rất dễ vỡ.)
Với mạo từ không xác định un componente
Un componente difettoso può causare il malfunzionamento dell'intero sistema.
(Một thành phần bị lỗi có thể gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un componente essenziale di questa macchina è il motore."

    "Một thành phần thiết yếu của chiếc máy này là động cơ."

  • "Abbiamo bisogno di un componente aggiuntivo per completare il progetto."

    "Chúng tôi cần một thành phần bổ sung để hoàn thành dự án."

  • "Questo software include un componente per la gestione dei dati."

    "Phần mềm này bao gồm một thành phần để quản lý dữ liệu."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il componente principale del motore è stato sostituito."

    "Bộ phận chính của động cơ đã được thay thế."

  • "Ogni componente del sistema deve essere testato accuratamente."

    "Mỗi thành phần của hệ thống phải được kiểm tra cẩn thận."

  • "La componente emotiva è fondamentale nelle relazioni umane."

    "Yếu tố cảm xúc là rất quan trọng trong các mối quan hệ con người."