(Vị trí top_banner)
Hình minh họa componente rotante
B1
sostantivo composto B1 Kỹ thuật, Cơ khí

componente rotante

/kompoˈnɛnte roˈtante/
linh kiện quay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "componente rotante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte o elemento di una macchina o di un sistema che ruota o gira attorno a un asse.

Ý nghĩa của "componente rotante" trong tiếng Việt

Một bộ phận hoặc thành phần của máy móc hoặc hệ thống quay hoặc xoay quanh một trục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "componente rotante"

  • "La manutenzione regolare dei componenti rotanti è essenziale per la sicurezza della macchina."

    "Việc bảo trì thường xuyên các linh kiện quay là rất cần thiết cho sự an toàn của máy móc."

  • "Il componente rotante del motore deve essere sostituito."

    "Linh kiện quay của động cơ cần được thay thế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "componente rotante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "componente rotante" & Ghi chú

Cách dùng "componente rotante" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí. 'Componente' có nghĩa là bộ phận, thành phần, còn 'rotante' nghĩa là quay, xoay.

Ngữ pháp & Chia từ "componente rotante" (Grammatica)