componente rotante
Định nghĩa & Giải nghĩa "componente rotante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte o elemento di una macchina o di un sistema che ruota o gira attorno a un asse.
Ý nghĩa của "componente rotante" trong tiếng Việt
Một bộ phận hoặc thành phần của máy móc hoặc hệ thống quay hoặc xoay quanh một trục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "componente rotante"
-
"La manutenzione regolare dei componenti rotanti è essenziale per la sicurezza della macchina."
"Việc bảo trì thường xuyên các linh kiện quay là rất cần thiết cho sự an toàn của máy móc."
-
"Il componente rotante del motore deve essere sostituito."
"Linh kiện quay của động cơ cần được thay thế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "componente rotante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "componente rotante" & Ghi chú
Cách dùng "componente rotante" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí. 'Componente' có nghĩa là bộ phận, thành phần, còn 'rotante' nghĩa là quay, xoay.