(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fattore
B1
sostantivo B1 Toán học

fattore

/fatˈto.re/
thừa số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fattore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento che, moltiplicato per un altro, dà come risultato un prodotto.

Ý nghĩa của "fattore" trong tiếng Việt

Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fattore"

  • "Il 2 e il 3 sono fattori di 6."

    "2 và 3 là các thừa số của 6."

  • "Scomporre un numero in fattori primi."

    "Phân tích một số thành các thừa số nguyên tố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fattore"

Đồng nghĩa

moltiplicatore (số nhân)

Cách dùng "fattore" & Ghi chú

Cách dùng "fattore" đúng ngữ cảnh

Trong toán học, 'fattore' chỉ một số hoặc biểu thức được nhân với một số hoặc biểu thức khác để tạo ra một tích. Cần phân biệt với 'coefficiente' (hệ số), là một hằng số nhân với một biến số.

Ngữ pháp & Chia từ "fattore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fattore
Il fattore più importante è il tempo.
(Yếu tố quan trọng nhất là thời gian.)
Với mạo từ xác định i fattori
I fattori di rischio sono molteplici.
(Các yếu tố rủi ro rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un fattore
Un fattore determinante è stata la sua esperienza.
(Một yếu tố quyết định là kinh nghiệm của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il fattore principale del successo è la perseveranza."

    "Yếu tố chính của thành công là sự kiên trì."

  • "I fattori economici influenzano il mercato globale."

    "Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu."

  • "La mancanza di un fattore chiave ha compromesso il progetto."

    "Sự thiếu hụt một yếu tố then chốt đã làm ảnh hưởng đến dự án."