(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elenco
A2
sostantivo A2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong kinh doanh, bất động sản, công nghệ thông tin)

elenco

/eˈlɛnko/
danh sách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elenco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Serie di nomi o cose scritte una dopo l'altra.

Ý nghĩa của "elenco" trong tiếng Việt

Một danh sách hoặc sổ sách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elenco"

  • "Ho fatto un elenco delle cose da comprare."

    "Tôi đã lập một danh sách những thứ cần mua."

  • "L'elenco degli invitati è molto lungo."

    "Danh sách khách mời rất dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elenco"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elenco" & Ghi chú

Cách dùng "elenco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'elenco' thường được dùng để chỉ một danh sách các mục được liệt kê một cách có hệ thống. Nó có thể ám chỉ danh sách mua sắm, danh sách khách mời, hoặc bất kỳ danh sách nào có cấu trúc rõ ràng. Cần phân biệt với 'lista' (danh sách), có thể dùng thay thế nhưng 'elenco' mang tính trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "elenco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elenco
Ho controllato l'elenco degli invitati.
(Tôi đã kiểm tra danh sách khách mời.)
Với mạo từ xác định gli elenchi
Gli elenchi sono stati aggiornati di recente.
(Các danh sách đã được cập nhật gần đây.)
Với mạo từ không xác định un elenco
Ho bisogno di un elenco dettagliato delle spese.
(Tôi cần một danh sách chi tiết các chi phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli elenchi dei partecipanti sono stati pubblicati online."

    "Các danh sách người tham gia đã được công bố trực tuyến."

  • "Ho preparato due elenchi: uno per la spesa e uno per le cose da fare."

    "Tôi đã chuẩn bị hai danh sách: một cho việc mua sắm và một cho những việc cần làm."

  • "Gli elenchi telefonici non sono più usati come una volta."

    "Danh bạ điện thoại không còn được sử dụng như trước đây."