(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lista
A1
sostantivo A1 Quản lý, Thể thao, Nhân sự

lista

/ˈlista/
danh sách
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elenco di nomi, oggetti o dati disposti in un certo ordine.

Ý nghĩa của "lista" trong tiếng Việt

Một danh sách người hoặc vật, thường là một danh sách ghi tên và chi tiết theo một thứ tự có hệ thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lista"

  • "Ho fatto una lista della spesa."

    "Tôi đã lập một danh sách mua sắm."

  • "Il professore ha letto la lista degli studenti promossi."

    "Giáo sư đã đọc danh sách các sinh viên đã đậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lista" & Ghi chú

Cách dùng "lista" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'danh sách' trong tiếng Việt. Chú ý đến giống của danh từ (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "lista" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lista
La lista della spesa è sul tavolo.
(Danh sách mua sắm ở trên bàn.)
Với mạo từ xác định le liste
Le liste dei partecipanti sono state pubblicate.
(Các danh sách người tham gia đã được công bố.)
Với mạo từ không xác định una lista
Ho bisogno di una lista per organizzare il lavoro.
(Tôi cần một danh sách để tổ chức công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Ho perso la lista della spesa e non so cosa comprare."

    "Tôi làm mất danh sách mua sắm và không biết phải mua gì."

  • "Il professore ha preparato le liste degli studenti per l'esame."

    "Giáo sư đã chuẩn bị danh sách sinh viên cho kỳ thi."

  • "Lo studente ha controllato la lista dei verbi irregolari."

    "Học sinh đã kiểm tra danh sách các động từ bất quy tắc."