(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catalogo
A2
sostantivo A2 Thương mại, Thư viện, Công nghệ thông tin

catalogo

/kaˈtaːloɡo/
danh mục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "catalogo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elenco sistematico e completo di oggetti, prodotti, servizi, opere d'arte, libri, ecc., spesso corredato di descrizioni o illustrazioni.

Ý nghĩa của "catalogo" trong tiếng Việt

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng, thường được sắp xếp theo một trật tự có hệ thống, với mô tả hoặc nhận dạng của từng mặt hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "catalogo"

  • "Ho sfogliato il catalogo per scegliere un regalo."

    "Tôi đã lướt xem danh mục để chọn một món quà."

  • "Il catalogo dei prodotti è disponibile online."

    "Danh mục sản phẩm có sẵn trực tuyến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "catalogo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "catalogo" & Ghi chú

Cách dùng "catalogo" đúng ngữ cảnh

Từ 'catalogo' trong tiếng Ý tương tự như 'danh mục' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một danh sách đầy đủ và có hệ thống. Cần phân biệt với 'elenco' (danh sách chung chung) và 'indice' (mục lục).

Ngữ pháp & Chia từ "catalogo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il catalogo
Ho sfogliato il catalogo per trovare un nuovo divano.
(Tôi đã lướt xem danh mục để tìm một chiếc ghế sofa mới.)
Với mạo từ xác định i cataloghi
I cataloghi sono pieni di idee per la casa.
(Các danh mục đầy những ý tưởng cho ngôi nhà.)
Với mạo từ không xác định un catalogo
Vorrei un catalogo dei loro prodotti, per favore.
(Tôi muốn một danh mục sản phẩm của họ, làm ơn.)