(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Eliminare
B1
Verbo transitivo B1 Tổng quát

Eliminare

/eli.miˈna.re/
Loại bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Eliminare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Togliere di mezzo, sopprimere, far cessare di esistere.

Ý nghĩa của "Eliminare" trong tiếng Việt

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ một cái gì đó không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Eliminare"

  • "Dobbiamo eliminare gli sprechi per risparmiare denaro."

    "Chúng ta cần loại bỏ sự lãng phí để tiết kiệm tiền."

  • "Hanno eliminato il mio account sui social media."

    "Họ đã xóa tài khoản mạng xã hội của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Eliminare"

Đồng nghĩa

Sopprimere (Tiêu diệt, loại bỏ) Rimuovere (Gỡ bỏ, loại bỏ)

Trái nghĩa

Aggiungere (Thêm vào) Inserire (Chèn vào)

Cách dùng "Eliminare" & Ghi chú

Cách dùng "Eliminare" đúng ngữ cảnh

Từ "eliminare" trong tiếng Ý tương đương với việc loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ loại bỏ vật thể vật lý đến loại bỏ một vấn đề hoặc một người. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "Eliminare" (Grammatica)