(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mezzo
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

mezzo

/ˈmɛddzo/
ở giữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto o la parte centrale di qualcosa.

Ý nghĩa của "mezzo" trong tiếng Việt

Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzo"

  • "La casa è situata nel mezzo del bosco."

    "Ngôi nhà nằm ở giữa khu rừng."

  • "Ci vediamo a metà strada."

    "Chúng ta gặp nhau ở giữa đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mezzo" & Ghi chú

Cách dùng "mezzo" đúng ngữ cảnh

Từ 'mezzo' có thể chỉ vị trí vật lý ở giữa, thời gian ở giữa, hoặc một phương tiện để đạt được điều gì đó. Cần phân biệt với 'centro' (trung tâm) thường mang nghĩa quan trọng hoặc điểm tập trung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "mezzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mezzo
Il mezzo di trasporto più veloce è l'aereo.
(Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.)
Với mạo từ xác định i mezzi
I mezzi pubblici a Roma sono spesso affollati.
(Các phương tiện công cộng ở Rome thường rất đông đúc.)
Với mạo từ không xác định un mezzo
Ho bisogno di un mezzo per raggiungere la stazione.
(Tôi cần một phương tiện để đến nhà ga.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I mezzi di trasporto pubblici sono spesso affollati nelle ore di punta."

    "Các phương tiện giao thông công cộng thường đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "Abbiamo raggiunto un accordo a metà strada; entrambi i mezzi hanno contribuito alla soluzione."

    "Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận ở giữa; cả hai bên đều đóng góp vào giải pháp."

  • "I mezzi utilizzati per raggiungere la cima della montagna erano inadeguati."

    "Các phương tiện được sử dụng để lên đến đỉnh núi là không phù hợp."