mezzo
Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il punto o la parte centrale di qualcosa.
Ý nghĩa của "mezzo" trong tiếng Việt
Điểm hoặc khoảng thời gian nằm giữa điểm bắt đầu và điểm kết thúc; phần hoặc điểm trung tâm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzo"
-
"La casa è situata nel mezzo del bosco."
"Ngôi nhà nằm ở giữa khu rừng."
-
"Ci vediamo a metà strada."
"Chúng ta gặp nhau ở giữa đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mezzo" & Ghi chú
Cách dùng "mezzo" đúng ngữ cảnh
Từ 'mezzo' có thể chỉ vị trí vật lý ở giữa, thời gian ở giữa, hoặc một phương tiện để đạt được điều gì đó. Cần phân biệt với 'centro' (trung tâm) thường mang nghĩa quan trọng hoặc điểm tập trung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "mezzo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il mezzo |
Il mezzo di trasporto più veloce è l'aereo.
(Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.)
|
| Với mạo từ xác định | i mezzi |
I mezzi pubblici a Roma sono spesso affollati.
(Các phương tiện công cộng ở Rome thường rất đông đúc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un mezzo |
Ho bisogno di un mezzo per raggiungere la stazione.
(Tôi cần một phương tiện để đến nhà ga.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I mezzi di trasporto pubblici sono spesso affollati nelle ore di punta."
"Các phương tiện giao thông công cộng thường đông đúc vào giờ cao điểm."
-
"Abbiamo raggiunto un accordo a metà strada; entrambi i mezzi hanno contribuito alla soluzione."
"Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận ở giữa; cả hai bên đều đóng góp vào giải pháp."
-
"I mezzi utilizzati per raggiungere la cima della montagna erano inadeguati."
"Các phương tiện được sử dụng để lên đến đỉnh núi là không phù hợp."