(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cessare
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

cessare

/t͡ʃesˈsa.re/
chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cessare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Smettere di fare qualcosa, interrompere un'attività.

Ý nghĩa của "cessare" trong tiếng Việt

Chấm dứt, kết thúc một cách chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cessare"

  • "Il rumore cessò improvvisamente."

    "Tiếng ồn chấm dứt một cách đột ngột."

  • "L'azienda ha cessato la produzione a causa della crisi."

    "Công ty đã chấm dứt sản xuất do khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cessare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cessare" & Ghi chú

Cách dùng "cessare" đúng ngữ cảnh

Từ 'cessare' mang nghĩa chấm dứt một cách chính thức hoặc ngừng hẳn một hành động. Cần phân biệt với các từ khác như 'finire' (kết thúc) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "cessare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "cessare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cesso
Io cesso di lavorare alle 17:00.
(Tôi ngừng làm việc lúc 17:00.)
tu (bạn) cessi
Tu cessi di fumare, per favore.
(Bạn hãy ngừng hút thuốc đi.)
lui/lei (anh/cô ấy) cessa
La pioggia cessa lentamente.
(Mưa tạnh dần.)
noi (chúng tôi) cessiamo
Noi cessiamo le ostilità.
(Chúng tôi ngừng các hành động thù địch.)
voi (các bạn) cessate
Voi cessate di fare rumore!
(Các bạn hãy ngừng làm ồn đi!)
loro (họ) cessano
Loro cessano di parlare quando entra il capo.
(Họ ngừng nói chuyện khi ông chủ bước vào.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): cessato
"Il rumore è cessato improvvisamente."
(Tiếng ồn đột ngột dừng lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La pioggia è cessata improvvisamente."

    "Cơn mưa đã tạnh đột ngột."

  • "I lavori di ristrutturazione hanno cessato di arrecare disturbo ai vicini."

    "Công việc cải tạo đã ngừng gây phiền toái cho những người hàng xóm."

  • "Dopo la firma dell'accordo, le ostilità sono cessate."

    "Sau khi ký thỏa thuận, các hành động thù địch đã chấm dứt."

Thì Quá khứ xa
  • "Il vento cessò improvvisamente durante la tempesta."

    "Gió đột ngột ngừng lại trong cơn bão."

  • "Dopo molti anni di servizio, il re cessò di regnare."

    "Sau nhiều năm phục vụ, nhà vua đã ngừng trị vì."

  • "I lavori di costruzione cessarono quando finirono i fondi."

    "Các công trình xây dựng đã ngừng lại khi hết kinh phí."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Durante lo sciopero, si è dovuto cessare la produzione."

    "Trong cuộc đình công, người ta đã phải ngừng sản xuất."

  • "In caso di pericolo, si deve cessare immediatamente ogni attività."

    "Trong trường hợp nguy hiểm, người ta phải ngừng ngay lập tức mọi hoạt động."

  • "Si cessò di parlare quando entrò il direttore."

    "Người ta ngừng nói chuyện khi giám đốc bước vào."