emanazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "emanazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di emanare, il risultato dell'emanare; qualcosa di astratto ma percepibile che si diffonde o deriva da una fonte.
Ý nghĩa của "emanazione" trong tiếng Việt
Sự phát ra, sự tỏa ra; một điều gì đó trừu tượng nhưng có thể cảm nhận được phát ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "emanazione"
-
"L'emanazione di calore dalla stufa era piacevole."
"Sự tỏa nhiệt từ lò sưởi thật dễ chịu."
-
"Dalle sue parole si percepiva un'emanazione di tristezza."
"Từ lời nói của anh ấy, người ta cảm nhận được sự toát ra nỗi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emanazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "emanazione" & Ghi chú
Cách dùng "emanazione" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự phát ra của ánh sáng, nhiệt, mùi, hoặc cảm xúc, ý tưởng. Tương tự như 'phát ra', 'tỏa ra' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'emissione' (sự thải ra) thường dùng cho vật chất.
Ngữ pháp & Chia từ "emanazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'emanazione |
L'emanazione di gas tossici ha causato l'allarme nella zona.
(Sự phát thải khí độc đã gây ra báo động trong khu vực.)
|
| Với mạo từ xác định | le emanazioni |
Le emanazioni vulcaniche hanno arricchito il terreno di minerali.
(Sự phun trào núi lửa đã làm giàu đất bằng khoáng chất.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'emanazione |
C'è stata un'emanazione di luce improvvisa dalla finestra.
(Đã có một sự phát ra ánh sáng bất ngờ từ cửa sổ.)
|