astratto
Định nghĩa & Giải nghĩa "astratto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esiste solo come idea o concetto, non avendo una realtà fisica o concreta.
Ý nghĩa của "astratto" trong tiếng Việt
Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "astratto"
-
"La giustizia è un concetto astratto."
"Công lý là một khái niệm trừu tượng."
-
"L'arte astratta non rappresenta oggetti riconoscibili."
"Nghệ thuật trừu tượng không miêu tả các đối tượng dễ nhận biết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astratto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "astratto" & Ghi chú
Cách dùng "astratto" đúng ngữ cảnh
Từ 'astratto' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'trừu tượng' trong tiếng Việt, chỉ những gì không có hình thức vật chất cụ thể, tồn tại trong ý tưởng hoặc suy nghĩ. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "astratto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio amore per l'arte astratta è inesauribile."
"Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật trừu tượng là vô tận."
-
"La sua visione astratta del futuro mi preoccupa."
"Tầm nhìn trừu tượng của anh ấy về tương lai làm tôi lo lắng."
-
"I nostri discorsi sull'economia astratta sono sempre molto interessanti."
"Những cuộc thảo luận của chúng ta về kinh tế trừu tượng luôn rất thú vị."