(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astratto
B2
aggettivo B2 Triết học, Nghệ thuật, Toán học, Đời sống hàng ngày

astratto

/aˈstratto/
trừu tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astratto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esiste solo come idea o concetto, non avendo una realtà fisica o concreta.

Ý nghĩa của "astratto" trong tiếng Việt

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astratto"

  • "La giustizia è un concetto astratto."

    "Công lý là một khái niệm trừu tượng."

  • "L'arte astratta non rappresenta oggetti riconoscibili."

    "Nghệ thuật trừu tượng không miêu tả các đối tượng dễ nhận biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astratto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "astratto" & Ghi chú

Cách dùng "astratto" đúng ngữ cảnh

Từ 'astratto' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'trừu tượng' trong tiếng Việt, chỉ những gì không có hình thức vật chất cụ thể, tồn tại trong ý tưởng hoặc suy nghĩ. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "astratto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per l'arte astratta è inesauribile."

    "Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật trừu tượng là vô tận."

  • "La sua visione astratta del futuro mi preoccupa."

    "Tầm nhìn trừu tượng của anh ấy về tương lai làm tôi lo lắng."

  • "I nostri discorsi sull'economia astratta sono sempre molto interessanti."

    "Những cuộc thảo luận của chúng ta về kinh tế trừu tượng luôn rất thú vị."