eminente
Định nghĩa & Giải nghĩa "eminente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che eccelle per qualità, meriti, autorità.
Ý nghĩa của "eminente" trong tiếng Việt
Nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eminente"
-
"È un eminente scienziato nel campo della fisica."
"Ông ấy là một nhà khoa học lỗi lạc trong lĩnh vực vật lý."
-
"La professoressa Rossi è un'eminente figura nel mondo accademico."
"Giáo sư Rossi là một nhân vật lỗi lạc trong giới học thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eminente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eminente" & Ghi chú
Cách dùng "eminente" đúng ngữ cảnh
Từ 'eminente' trong tiếng Ý tương đương với 'lỗi lạc' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng và được kính trọng trong lĩnh vực của họ. Tuy nhiên, 'eminente' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "eminente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il professor Rossi è un eminente studioso di letteratura italiana."
"Giáo sư Rossi là một học giả xuất sắc về văn học Ý."
-
"La città ha dato i natali a un'eminente artista del Rinascimento."
"Thành phố này là nơi sinh của một nghệ sĩ nổi tiếng thời Phục hưng."
-
"Sono persone eminenti nel campo della scienza e della tecnologia."
"Họ là những người nổi bật trong lĩnh vực khoa học và công nghệ."
-
"La mia eminente professoressa di storia ha pubblicato un libro molto interessante."
"Giáo sư sử học lỗi lạc của tôi đã xuất bản một cuốn sách rất thú vị."
-
"Il suo eminente contributo alla scienza è riconosciuto a livello internazionale."
"Đóng góp xuất sắc của anh ấy cho khoa học được công nhận trên trường quốc tế."
-
"I nostri eminenti colleghi hanno partecipato alla conferenza."
"Những đồng nghiệp lỗi lạc của chúng tôi đã tham gia hội nghị."