(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illustre
B2
aggettivo B2 General

illustre

/ilˈlʊstre/
lừng lẫy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illustre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che gode di grande fama e prestigio per le sue doti o le sue imprese.

Ý nghĩa của "illustre" trong tiếng Việt

Rất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illustre"

  • "Leonardo da Vinci è stato un illustre artista e scienziato."

    "Leonardo da Vinci là một nghệ sĩ và nhà khoa học lừng lẫy."

  • "La città è famosa per la sua illustre università."

    "Thành phố này nổi tiếng với trường đại học lừng lẫy của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "illustre" & Ghi chú

Cách dùng "illustre" đúng ngữ cảnh

Từ "illustre" thường được dùng để chỉ những người hoặc sự vật có tầm ảnh hưởng lớn và được nhiều người biết đến vì những thành tựu của họ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nổi tiếng thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "illustre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Dante Alighieri è un illustre poeta italiano."

    "Dante Alighieri là một nhà thơ người Ý nổi tiếng."

  • "Maria Montessori e Rita Levi-Montalcini sono state illustri scienziate italiane."

    "Maria Montessori và Rita Levi-Montalcini là những nhà khoa học người Ý nổi tiếng."

  • "Il nostro paese ha una storia illustre."

    "Đất nước của chúng ta có một lịch sử hiển hách."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dante Alighieri è più illustre di molti altri poeti italiani."

    "Dante Alighieri nổi tiếng hơn nhiều nhà thơ Ý khác."

  • "Leonardo da Vinci è stato l'artista più illustre del Rinascimento italiano."

    "Leonardo da Vinci là nghệ sĩ lừng lẫy nhất thời Phục hưng Ý."

  • "Tra tutti gli scienziati, Marie Curie è una delle figure più illustri."

    "Trong số tất cả các nhà khoa học, Marie Curie là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất."