(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compassione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

compassione

/kompasˈsjone/
lòng trắc ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compassione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di partecipazione e pietà per le sofferenze altrui, che spinge a soccorrere e a confortare.

Ý nghĩa của "compassione" trong tiếng Việt

Lòng trắc ẩn, lòng thương xót, sự cảm thông sâu sắc đối với những đau khổ hoặc bất hạnh của người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compassione"

  • "Ho provato compassione per la sua situazione."

    "Tôi cảm thấy lòng trắc ẩn cho tình huống của anh ấy."

  • "La compassione è una virtù fondamentale."

    "Lòng trắc ẩn là một đức tính cơ bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compassione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "compassione" & Ghi chú

Cách dùng "compassione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lòng trắc ẩn' mang sắc thái tương tự như 'compassione' trong tiếng Ý, nhưng đôi khi cũng có thể dịch là 'pietà' tùy theo ngữ cảnh. 'Compassione' nhấn mạnh sự đồng cảm và mong muốn giúp đỡ.

Ngữ pháp & Chia từ "compassione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la compassione
La compassione è una virtù importante.
(Lòng trắc ẩn là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le compassioni
Le compassioni che ha ricevuto l'hanno aiutata a superare i momenti difficili.
(Những lòng trắc ẩn mà cô ấy nhận được đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Với mạo từ không xác định compassione
Ha dimostrato compassione verso i più deboli.
(Anh ấy đã thể hiện lòng trắc ẩn đối với những người yếu thế hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La compassione che provava per i senzatetto era palpabile."

    "Sự thương cảm mà cô ấy dành cho những người vô gia cư là hữu hình."

  • "Il suo gesto di compassione alleviò le sofferenze del malato."

    "Hành động thương cảm của anh ấy đã xoa dịu nỗi đau của người bệnh."

  • "La vera compassione si manifesta attraverso azioni concrete."

    "Sự thương cảm thật sự được thể hiện thông qua những hành động cụ thể."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua compassione per i poveri è ammirevole."

    "Sự thương cảm của anh ấy đối với người nghèo thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Ho provato una profonda compassione quando ho sentito la sua storia."

    "Tôi cảm thấy một lòng trắc ẩn sâu sắc khi nghe câu chuyện của anh ấy."

  • "Le sue azioni sono guidate dalla compassione e dall'empatia."

    "Hành động của cô ấy được dẫn dắt bởi lòng trắc ẩn và sự đồng cảm."