indifferenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "indifferenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di interesse, partecipazione emotiva o coinvolgimento verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "indifferenza" trong tiếng Việt
Sự thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm hoặc cảm thông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indifferenza"
-
"La sua indifferenza mi ha ferito profondamente."
"Sự thờ ơ của anh ấy/cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Non possiamo rimanere nell'indifferenza di fronte a tanta sofferenza."
"Chúng ta không thể giữ thái độ thờ ơ trước quá nhiều đau khổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indifferenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indifferenza" & Ghi chú
Cách dùng "indifferenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'indifferenza' chỉ sự thiếu quan tâm, thờ ơ một cách tổng quát. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'apatia' (thiếu cảm xúc, thờ ơ do trạng thái tâm lý) hoặc 'distacco' (sự tách rời, không liên quan về mặt cảm xúc).
Ngữ pháp & Chia từ "indifferenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'indifferenza |
L'indifferenza verso i poveri è un male della società.
(Sự thờ ơ đối với người nghèo là một tệ nạn của xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le indifferenze |
Le indifferenze mostrate nei suoi confronti lo hanno ferito profondamente.
(Sự thờ ơ thể hiện đối với anh ấy đã làm anh ấy tổn thương sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'indifferenza |
C'era un'indifferenza palpabile nell'aria.
(Có một sự thờ ơ rõ rệt trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'indifferenza verso i problemi ambientali è un errore grave."
"Sự thờ ơ đối với các vấn đề môi trường là một sai lầm nghiêm trọng."
-
"Il suo silenzio era pieno di indifferenza."
"Sự im lặng của anh ấy chứa đầy sự thờ ơ."
-
"La sua indifferenza mi ha ferito profondamente."
"Sự thờ ơ của cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."