(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indifferenza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày/Tâm lý học

indifferenza

/indiffeˈrɛntsa/
sự thờ ơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indifferenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di interesse, partecipazione emotiva o coinvolgimento verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "indifferenza" trong tiếng Việt

Sự thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm hoặc cảm thông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indifferenza"

  • "La sua indifferenza mi ha ferito profondamente."

    "Sự thờ ơ của anh ấy/cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Non possiamo rimanere nell'indifferenza di fronte a tanta sofferenza."

    "Chúng ta không thể giữ thái độ thờ ơ trước quá nhiều đau khổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indifferenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

interesse (sự quan tâm) coinvolgimento (sự tham gia, sự can dự)

Cách dùng "indifferenza" & Ghi chú

Cách dùng "indifferenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'indifferenza' chỉ sự thiếu quan tâm, thờ ơ một cách tổng quát. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'apatia' (thiếu cảm xúc, thờ ơ do trạng thái tâm lý) hoặc 'distacco' (sự tách rời, không liên quan về mặt cảm xúc).

Ngữ pháp & Chia từ "indifferenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indifferenza
L'indifferenza verso i poveri è un male della società.
(Sự thờ ơ đối với người nghèo là một tệ nạn của xã hội.)
Với mạo từ xác định le indifferenze
Le indifferenze mostrate nei suoi confronti lo hanno ferito profondamente.
(Sự thờ ơ thể hiện đối với anh ấy đã làm anh ấy tổn thương sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định un'indifferenza
C'era un'indifferenza palpabile nell'aria.
(Có một sự thờ ơ rõ rệt trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'indifferenza verso i problemi ambientali è un errore grave."

    "Sự thờ ơ đối với các vấn đề môi trường là một sai lầm nghiêm trọng."

  • "Il suo silenzio era pieno di indifferenza."

    "Sự im lặng của anh ấy chứa đầy sự thờ ơ."

  • "La sua indifferenza mi ha ferito profondamente."

    "Sự thờ ơ của cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."