(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (thường dùng trong Triết học, Luật, Khoa học máy tính)

entità

/entiˈta/
thực thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che ha un'esistenza propria e distinta.

Ý nghĩa của "entità" trong tiếng Việt

Một thực thể, một sự vật có sự tồn tại riêng biệt và độc lập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "entità"

  • "L'azienda è un'entità giuridica."

    "Công ty là một thực thể pháp lý."

  • "La nazione è un'entità politica."

    "Quốc gia là một thực thể chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entità"

Đồng nghĩa

soggetto (chủ thể) realtà (thực tế)

Cách dùng "entità" & Ghi chú

Cách dùng "entità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'entità' thường được sử dụng để chỉ một tổ chức, một nhóm, hoặc một sự vật có bản chất riêng biệt. Cần phân biệt với 'cosa' (vật) vì 'entità' mang tính trừu tượng và có tổ chức hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "entità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'entità
L'entità del danno è ancora da valutare.
(Mức độ thiệt hại vẫn cần được đánh giá.)
Với mạo từ xác định le entità
Le entità coinvolte nel progetto sono numerose.
(Các tổ chức tham gia vào dự án rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un'entità
Un'entità sconosciuta è stata avvistata nella zona.
(Một thực thể không xác định đã được nhìn thấy trong khu vực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le entità spirituali sono spesso al centro di molte credenze popolari."

    "Các thực thể tâm linh thường là trung tâm của nhiều tín ngưỡng dân gian."

  • "Il governo sta cercando di proteggere le entità più vulnerabili della società."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ các thực thể dễ bị tổn thương nhất trong xã hội."

  • "In fisica, le entità fondamentali sono le particelle elementari."

    "Trong vật lý, các thực thể cơ bản là các hạt sơ cấp."