(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esistenza
B1
sostantivo B1 Triết học, Khoa học, Đời sống

esistenza

/eziˈstɛntsa/
sự tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esistenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di esistere, di essere reale.

Ý nghĩa của "esistenza" trong tiếng Việt

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc sống hoặc tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esistenza"

  • "L'esistenza di Dio è una questione di fede."

    "Sự tồn tại của Chúa là một vấn đề của đức tin."

  • "La scoperta dell'acqua su Marte potrebbe provare l'esistenza di vita extraterrestre."

    "Việc phát hiện ra nước trên sao Hỏa có thể chứng minh sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esistenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esistenza" & Ghi chú

Cách dùng "esistenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'esistenza' thường được dùng để chỉ sự tồn tại nói chung, có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần. Cần phân biệt với 'vita' (cuộc sống), tập trung hơn vào khía cạnh sinh học và trải nghiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "esistenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esistenza
L'esistenza è un mistero.
(Sự tồn tại là một điều bí ẩn.)
Với mạo từ xác định le esistenze
Le esistenze di tutti sono preziose.
(Sự tồn tại của mọi người đều quý giá.)
Với mạo từ không xác định un'esistenza
Sogno un'esistenza pacifica.
(Tôi mơ về một cuộc sống yên bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'esistenza pacifica in campagna."

    "Có một sự tồn tại yên bình ở vùng quê."

  • "È stata una lunga ricerca di un'esistenza significativa."

    "Đó là một cuộc tìm kiếm dài cho một sự tồn tại ý nghĩa."

  • "Il filosofo si interrogava su un'esistenza dopo la morte."

    "Nhà triết học tự hỏi về một sự tồn tại sau khi chết."