entrambi
Định nghĩa & Giải nghĩa "entrambi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Si riferisce a due persone o cose considerate insieme.
Ý nghĩa của "entrambi" trong tiếng Việt
Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "entrambi"
-
"Entrambi i miei genitori sono insegnanti."
"Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên."
-
"Ho comprato entrambi i libri che mi hai consigliato."
"Tôi đã mua cả hai cuốn sách mà bạn đã giới thiệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entrambi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "entrambi" & Ghi chú
Cách dùng "entrambi" đúng ngữ cảnh
Entrambi è usato per riferirsi a due persone o cose. Un'alternativa leggermente più formale è ambedue. Attenzione all'accordo con il genere.
Ngữ pháp & Chia từ "entrambi" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Entrambi gli uomini sono belli."
"Cả hai người đàn ông đều đẹp."
-
"Entrambe le quelle macchine sono veloci."
"Cả hai chiếc xe đó đều nhanh."
-
"Ho visto entrambi quegli alberi."
"Tôi đã nhìn thấy cả hai cái cây đó."