(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entrambi
A2
aggettivo A2 Tổng quát

entrambi

/enˈtrambi/
cả hai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entrambi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Si riferisce a due persone o cose considerate insieme.

Ý nghĩa của "entrambi" trong tiếng Việt

Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "entrambi"

  • "Entrambi i miei genitori sono insegnanti."

    "Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên."

  • "Ho comprato entrambi i libri che mi hai consigliato."

    "Tôi đã mua cả hai cuốn sách mà bạn đã giới thiệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entrambi"

Đồng nghĩa

tutt'e due (cả hai) ambo (cả hai)

Cách dùng "entrambi" & Ghi chú

Cách dùng "entrambi" đúng ngữ cảnh

Entrambi è usato per riferirsi a due persone o cose. Un'alternativa leggermente più formale è ambedue. Attenzione all'accordo con il genere.

Ngữ pháp & Chia từ "entrambi" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Entrambi gli uomini sono belli."

    "Cả hai người đàn ông đều đẹp."

  • "Entrambe le quelle macchine sono veloci."

    "Cả hai chiếc xe đó đều nhanh."

  • "Ho visto entrambi quegli alberi."

    "Tôi đã nhìn thấy cả hai cái cây đó."