(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equino
B1
aggettivo B1 Từ vựng chung

equino

/eˈkwino/
giống ngựa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio del cavallo o che ha rapporto con esso; che ricorda un cavallo.

Ý nghĩa của "equino" trong tiếng Việt

Giống hoặc gợi nhớ đến ngựa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equino"

  • "La razza equina è molto diffusa in questa regione."

    "Giống ngựa rất phổ biến ở vùng này."

  • "Ha un volto equino."

    "Anh ta có một khuôn mặt giống ngựa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equino"

Đồng nghĩa

ippico (Thuộc về ngựa)

Cách dùng "equino" & Ghi chú

Cách dùng "equino" đúng ngữ cảnh

Từ "equino" thường được dùng để chỉ những đặc điểm, tính chất liên quan đến loài ngựa. Cần phân biệt với từ "cavallo" (con ngựa).

Ngữ pháp & Chia từ "equino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'odore equino riempiva la stalla."

    "Cái mùi ngựa tuyệt vời đó tràn ngập chuồng ngựa."

  • "Quei begli zoccoli equini risuonavano sul selciato."

    "Những móng guốc ngựa đẹp đẽ đó vang vọng trên vỉa hè."

  • "È un bello spettacolo equino da ammirare."

    "Đó là một cảnh tượng ngựa đẹp để chiêm ngưỡng."