rapporto
Định nghĩa & Giải nghĩa "rapporto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esposizione dettagliata di fatti, avvenimenti, risultati di un'indagine o di un'attività.
Ý nghĩa của "rapporto" trong tiếng Việt
Một bản tường trình, báo cáo về điều gì đó đã thấy, nghe hoặc làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rapporto"
-
"Ho letto il rapporto della commissione."
"Tôi đã đọc báo cáo của ủy ban."
-
"Il rapporto annuale dell'azienda è stato pubblicato."
"Báo cáo thường niên của công ty đã được công bố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rapporto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rapporto" & Ghi chú
Cách dùng "rapporto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'rapporto' có thể chỉ một bản báo cáo chính thức (như trong công việc) hoặc một sự tường thuật về một sự kiện. Nó có thể tương ứng với 'relazione' trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "rapporto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rapporto |
Il rapporto tra me e lui è ottimo.
(Mối quan hệ giữa tôi và anh ấy rất tốt.)
|
| Với mạo từ xác định | i rapporti |
I rapporti tra le due aziende sono migliorati.
(Các mối quan hệ giữa hai công ty đã được cải thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rapporto |
Ho bisogno di scrivere un rapporto.
(Tôi cần phải viết một bản báo cáo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rapporto del medico è stato molto chiaro."
"Bản báo cáo của bác sĩ rất rõ ràng."
-
"Lo studente ha presentato un rapporto dettagliato sull'esperimento."
"Sinh viên đã trình bày một bản báo cáo chi tiết về thí nghiệm."
-
"La commissione ha approvato il rapporto annuale dell'azienda."
"Ủy ban đã phê duyệt báo cáo thường niên của công ty."
-
"Ho letto un rapporto interessante sull'economia italiana."
"Tôi đã đọc một báo cáo thú vị về nền kinh tế Ý."
-
"L'azienda ha presentato un rapporto dettagliato ai suoi investitori."
"Công ty đã trình bày một báo cáo chi tiết cho các nhà đầu tư của mình."
-
"Il professore ci ha chiesto di scrivere un rapporto breve sull'esperimento."
"Giáo sư yêu cầu chúng tôi viết một báo cáo ngắn về thí nghiệm."