(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cavallo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

cavallo

/kaˈvallo/
con ngựa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cavallo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mammifero equino domestico di grossa taglia, utilizzato per cavalcare, trainare o trasportare.

Ý nghĩa của "cavallo" trong tiếng Việt

Một loài động vật có vú đã được thuần hóa, ăn thực vật, kích thước lớn, có móng guốc, bờm và đuôi dài, được sử dụng để cưỡi, đua, chở và kéo hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cavallo"

  • "Il cavallo galoppava nel prato."

    "Con ngựa phi nước đại trên đồng cỏ."

  • "Ho visto un cavallo bianco nella fattoria."

    "Tôi đã thấy một con ngựa trắng ở trang trại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cavallo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cavallo" & Ghi chú

Cách dùng "cavallo" đúng ngữ cảnh

Cavallo là từ thông dụng nhất để chỉ con ngựa. Lưu ý sự khác biệt về giống và mục đích sử dụng có thể có các từ khác (ví dụ: puledro - ngựa non, stallone - ngựa đực giống).

Ngữ pháp & Chia từ "cavallo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cavallo
Il cavallo è un animale nobile.
(Con ngựa là một loài động vật благородно.)
Với mạo từ xác định i cavalli
I cavalli corrono velocemente nel prato.
(Những con ngựa chạy nhanh trên đồng cỏ.)
Với mạo từ không xác định un cavallo
Ho visto un cavallo bianco al maneggio.
(Tôi đã nhìn thấy một con ngựa trắng ở trường cưỡi ngựa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il cavallo bianco corre veloce nel prato."

    "Con ngựa trắng chạy nhanh trên đồng cỏ."

  • "Lo stalliere spazzola il cavallo dopo la corsa."

    "Người quản ngựa chải con ngựa sau cuộc đua."

  • "I cavalli selvaggi vivono nelle montagne."

    "Những con ngựa hoang dã sống trên núi."