eroismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "eroismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Virtù di chi compie atti di grande coraggio, affrontando volontariamente il pericolo e il sacrificio.
Ý nghĩa của "eroismo" trong tiếng Việt
Hành vi hoặc phẩm chất dũng cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eroismo"
-
"Il suo eroismo durante l'incendio ha salvato molte vite."
"Sự dũng cảm của anh ấy trong vụ cháy đã cứu được nhiều mạng sống."
-
"L'eroismo dei soldati è stato celebrato con una parata."
"Sự dũng cảm của những người lính đã được tôn vinh bằng một cuộc diễu hành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eroismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eroismo" & Ghi chú
Cách dùng "eroismo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chủ nghĩa anh hùng' có thể được hiểu là hệ tư tưởng hoặc đức tính, trong khi 'eroismo' trong tiếng Ý thường chỉ hành động hoặc phẩm chất dũng cảm cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "eroismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eroismo |
L'eroismo dei pompieri durante l'incendio è stato ammirevole.
(Sự dũng cảm của những người lính cứu hỏa trong vụ cháy thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli eroismi |
Gli eroismi individuali non possono sostituire una strategia efficace.
(Những hành động anh hùng cá nhân không thể thay thế một chiến lược hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un eroismo |
C'è sempre un eroismo latente in ogni essere umano.
(Luôn có một sự dũng cảm tiềm ẩn trong mỗi con người.)
|