(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eroismo
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Văn học

eroismo

/eroˈizmo/
chủ nghĩa anh hùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eroismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Virtù di chi compie atti di grande coraggio, affrontando volontariamente il pericolo e il sacrificio.

Ý nghĩa của "eroismo" trong tiếng Việt

Hành vi hoặc phẩm chất dũng cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eroismo"

  • "Il suo eroismo durante l'incendio ha salvato molte vite."

    "Sự dũng cảm của anh ấy trong vụ cháy đã cứu được nhiều mạng sống."

  • "L'eroismo dei soldati è stato celebrato con una parata."

    "Sự dũng cảm của những người lính đã được tôn vinh bằng một cuộc diễu hành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eroismo"

Đồng nghĩa

coraggio (sự dũng cảm) bravura (sự gan dạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "eroismo" & Ghi chú

Cách dùng "eroismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chủ nghĩa anh hùng' có thể được hiểu là hệ tư tưởng hoặc đức tính, trong khi 'eroismo' trong tiếng Ý thường chỉ hành động hoặc phẩm chất dũng cảm cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "eroismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eroismo
L'eroismo dei pompieri durante l'incendio è stato ammirevole.
(Sự dũng cảm của những người lính cứu hỏa trong vụ cháy thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định gli eroismi
Gli eroismi individuali non possono sostituire una strategia efficace.
(Những hành động anh hùng cá nhân không thể thay thế một chiến lược hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un eroismo
C'è sempre un eroismo latente in ogni essere umano.
(Luôn có một sự dũng cảm tiềm ẩn trong mỗi con người.)