(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viltà
B2
sostantivo B2 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

viltà

/vilˈta/
sự thấp hèn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di coraggio di fronte a un pericolo o a una difficoltà; abiezione, bassezza morale.

Ý nghĩa của "viltà" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thấp kém về địa vị, điều kiện hoặc sự đánh giá; sự khiêm nhường; sự nhu mì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viltà"

  • "La sua viltà lo ha spinto ad abbandonare i suoi compagni."

    "Sự hèn nhát của anh ta đã khiến anh ta bỏ rơi đồng đội."

  • "Non sopporto la viltà di chi si approfitta dei più deboli."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự hèn hạ của những kẻ lợi dụng kẻ yếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viltà"

Đồng nghĩa

ignavia (sự hèn nhát, sự nhát gan) codardia (sự nhát gan)

Trái nghĩa

Cách dùng "viltà" & Ghi chú

Cách dùng "viltà" đúng ngữ cảnh

Từ 'viltà' thường được dùng để chỉ sự thiếu can đảm, sự hèn nhát trong những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'umiltà' (khiêm nhường). Cần phân biệt với các từ chỉ sự khiêm tốn.

Ngữ pháp & Chia từ "viltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la viltà
La viltà è un sentimento spregevole.
(Sự hèn nhát là một cảm xúc đáng khinh.)
Với mạo từ xác định le viltà
Le viltà del suo passato lo perseguitano ancora.
(Những sự hèn nhát trong quá khứ vẫn ám ảnh anh ta.)
Với mạo từ không xác định viltà
Non tollero viltà in questa squadra.
(Tôi không dung thứ cho sự hèn nhát trong đội này.)