(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coraggio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

coraggio

/koˈradːʒo/
lòng dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coraggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forza d'animo, fermezza nel superare ostacoli e difficoltà che incutono timore; ardimento, valore.

Ý nghĩa của "coraggio" trong tiếng Việt

sự dũng cảm, lòng dũng cảm; tính gan dạ

Câu ví dụ tiếng Ý với "coraggio"

  • "Ha dimostrato grande coraggio nell'affrontare la malattia."

    "Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn khi đối mặt với bệnh tật."

  • "Ci vuole coraggio per dire la verità, anche quando è scomoda."

    "Cần có lòng dũng cảm để nói ra sự thật, ngay cả khi nó khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coraggio"

Đồng nghĩa

ardimento (sự táo bạo) valore (giá trị, lòng can đảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "coraggio" & Ghi chú

Cách dùng "coraggio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'coraggio' si riferisce alla qualità di affrontare situazioni difficili o pericolose senza paura. Può essere applicato a diversi contesti, dalla vita quotidiana alle situazioni di emergenza. Simile a 'lòng dũng cảm' in vietnamita.

Ngữ pháp & Chia từ "coraggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il coraggio
Il coraggio è una virtù importante.
(Lòng dũng cảm là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định I coraggi
I coraggi dei soldati furono ammirati da tutti.
(Sự dũng cảm của những người lính đã được mọi người ngưỡng mộ.)
Với mạo từ không xác định Un coraggio
Ci vuole un coraggio incredibile per fare questo.
(Cần có một sự can đảm đáng kinh ngạc để làm điều này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il coraggio di affrontare la verità è ammirevole."

    "Sự dũng cảm đối mặt với sự thật thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Lo studente ha dimostrato un grande coraggio durante l'esame."

    "Cậu sinh viên đã thể hiện một sự dũng cảm lớn trong suốt kỳ thi."

  • "Ammiro il suo coraggio nel prendere decisioni difficili."

    "Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy trong việc đưa ra những quyết định khó khăn."

Danh từ số nhiều
  • "I coraggi dei soldati durante la battaglia furono ammirevoli."

    "Sự dũng cảm của những người lính trong trận chiến thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nonostante le avversità, i coraggi dimostrati dalla comunità hanno portato a risultati positivi."

    "Bất chấp nghịch cảnh, sự dũng cảm mà cộng đồng thể hiện đã mang lại những kết quả tích cực."

  • "I coraggi dei pompieri nell'affrontare l'incendio sono stati fondamentali per salvare vite."

    "Sự dũng cảm của lính cứu hỏa khi đối mặt với đám cháy là yếu tố then chốt để cứu sống nhiều người."