(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esattezza
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

esattezza

/ezatˈtettsa/
sự hiểu biết chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esattezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Precisione e accuratezza nel riportare o nel descrivere qualcosa.

Ý nghĩa của "esattezza" trong tiếng Việt

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esattezza"

  • "L'esattezza dei suoi calcoli era sorprendente."

    "Sự chính xác trong các tính toán của anh ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "L'esattezza delle informazioni fornite è fondamentale per la nostra ricerca."

    "Sự chính xác của thông tin được cung cấp là yếu tố then chốt cho nghiên cứu của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esattezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inesattezza (sự không chính xác) imprecisione (sự thiếu chính xác)

Cách dùng "esattezza" & Ghi chú

Cách dùng "esattezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'esattezza' nhấn mạnh đến độ chính xác tuyệt đối, không có sai sót. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'sự chính xác tuyệt đối' hoặc 'sự xác thực'. Cần phân biệt với 'precisione' (sự chính xác) thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "esattezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esattezza
L'esattezza delle sue affermazioni è impressionante.
(Sự chính xác trong những tuyên bố của anh ấy thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le esattezze
Le esattezze dei calcoli sono fondamentali per la fisica.
(Sự chính xác của các phép tính là nền tảng cho vật lý.)
Với mạo từ không xác định un'esattezza
C'è un'esattezza nei suoi movimenti che è quasi ipnotica.
(Có một sự chính xác trong các chuyển động của cô ấy gần như thôi miên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il suo resoconto manca di un'esattezza cruciale per la nostra analisi."

    "Bản báo cáo của anh ấy thiếu một sự chính xác quan trọng cho phân tích của chúng tôi."

  • "Per risolvere questo problema, abbiamo bisogno di un'esattezza matematica impeccabile."

    "Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một sự chính xác toán học hoàn hảo."

  • "La testimonianza del testimone ha dimostrato un'esattezza sorprendente nei dettagli."

    "Lời khai của nhân chứng đã cho thấy một sự chính xác đáng ngạc nhiên trong các chi tiết."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'esattezza delle sue risposte era sorprendente."

    "Sự chính xác trong các câu trả lời của anh ấy/cô ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "La macchina calcola con esattezza i risultati."

    "Cái máy tính toán kết quả một cách chính xác."

  • "Abbiamo bisogno di esattezza nel riportare i fatti."

    "Chúng ta cần sự chính xác khi thuật lại sự việc."