(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esca
B1
sostantivo B1 Đời sống, Gia đình

esca

/ˈɛska/
củi mồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale facilmente infiammabile usato per accendere il fuoco.

Ý nghĩa của "esca" trong tiếng Việt

Những mẩu gỗ nhỏ, khô hoặc vật liệu dễ cháy khác, dùng để mồi lửa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esca"

  • "Ho raccolto un po' di esca secca per accendere il fuoco."

    "Tôi đã thu thập một ít củi mồi khô để đốt lửa."

  • "Senza esca, sarà difficile avviare un fuoco in queste condizioni umide."

    "Nếu không có củi mồi, sẽ khó mà nhóm lửa trong điều kiện ẩm ướt như thế này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esca"

Đồng nghĩa

fomentino (Củi mồi (loại làm từ nấm))

Cách dùng "esca" & Ghi chú

Cách dùng "esca" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'củi mồi' trong tiếng Việt, 'esca' được dùng để chỉ vật liệu dễ cháy giúp mồi lửa. Lưu ý 'esca' còn có nghĩa 'mồi nhử' (trong câu cá), cần cẩn thận khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "esca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esca
Il pescatore ha preparato l'esca per la pesca.
(Người đánh cá đã chuẩn bị mồi để câu cá.)
Với mạo từ xác định le esche
Le esche artificiali sono molto efficaci.
(Mồi nhân tạo rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un'esca
Ho visto un'esca galleggiare sull'acqua.
(Tôi thấy một con mồi trôi nổi trên mặt nước.)