(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esclusivamente
B2
Avverbio B2 General

esclusivamente

/esklyzivaˈmente/
độc quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esclusivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo esclusivo; unicamente; senza includere altri.

Ý nghĩa của "esclusivamente" trong tiếng Việt

Một cách độc quyền; chỉ có; không bao gồm bất kỳ ai hoặc cái gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esclusivamente"

  • "Questo prodotto è venduto esclusivamente online."

    "Sản phẩm này chỉ được bán độc quyền trên mạng."

  • "L'accesso a questo evento è esclusivamente su invito."

    "Việc vào cửa sự kiện này chỉ dành riêng cho khách mời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esclusivamente"

Đồng nghĩa

unicamente (duy nhất) soltanto (chỉ)

Trái nghĩa

generalmente (nói chung) comunemente (thông thường)

Cách dùng "esclusivamente" & Ghi chú

Cách dùng "esclusivamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'chỉ có', 'duy nhất', 'không bao gồm ai/cái gì khác'. Thường dùng để nhấn mạnh tính duy nhất hoặc đặc quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "esclusivamente" (Grammatica)