esclusivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "esclusivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è proprio e soltanto di una determinata persona o cosa; riservato a pochi.
Ý nghĩa của "esclusivo" trong tiếng Việt
Chỉ dành cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể tiếp cận được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esclusivo"
-
"Questo club è molto esclusivo, solo i membri possono entrare."
"Câu lạc bộ này rất độc quyền, chỉ thành viên mới được vào."
-
"Hanno firmato un contratto esclusivo con quella compagnia."
"Họ đã ký một hợp đồng độc quyền với công ty đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esclusivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esclusivo" & Ghi chú
Cách dùng "esclusivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thiết kế độc quyền' thường mang ý nghĩa cao cấp, sang trọng và chỉ dành cho một số ít người. Từ 'esclusivo' trong tiếng Ý cũng có ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'unico' (duy nhất), 'solo' (chỉ) vì 'esclusivo' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, khó tiếp cận.
Ngữ pháp & Chia từ "esclusivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un orologio esclusivo in Svizzera."
"Tôi đã mua một chiếc đồng hồ độc quyền ở Thụy Sĩ."
-
"Questa è una zona residenziale esclusiva."
"Đây là một khu dân cư độc quyền."
-
"Hanno accesso esclusivo al backstage."
"Họ có quyền truy cập độc quyền vào hậu trường."
-
"Questo ristorante è più esclusivo di quello che abbiamo visitato la settimana scorsa."
"Nhà hàng này độc quyền hơn nhà hàng chúng ta đã ghé thăm tuần trước."
-
"La suite dell'hotel è la più esclusiva che io abbia mai visto."
"Phòng suite của khách sạn là độc quyền nhất mà tôi từng thấy."
-
"Questi modelli di auto sono meno esclusivi di quanto pensassi, dato che ne vedo molti in giro."
"Những mẫu xe này ít độc quyền hơn tôi nghĩ, vì tôi thấy rất nhiều chiếc chạy ngoài đường."