(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escluso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

escluso

/eˈskluzo/
không bao gồm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "escluso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è compreso in un insieme o in una categoria.

Ý nghĩa của "escluso" trong tiếng Việt

Không bao gồm; ngoại trừ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "escluso"

  • "Il costo del viaggio è escluso il pranzo."

    "Chi phí chuyến đi không bao gồm bữa trưa."

  • "Tutti sono invitati, escluso Marco."

    "Tất cả mọi người đều được mời, ngoại trừ Marco."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escluso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

incluso (bao gồm)

Cách dùng "escluso" & Ghi chú

Cách dùng "escluso" đúng ngữ cảnh

Từ 'escluso' thường được dùng để chỉ một đối tượng hoặc yếu tố không nằm trong một nhóm hoặc danh sách cụ thể. Cần phân biệt với 'tranne' (trừ) và 'eccetto' (ngoại trừ), mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau trong một số trường hợp, 'escluso' nhấn mạnh sự loại bỏ hoàn toàn khỏi một tập hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "escluso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio voto è escluso dal calcolo della media, perché non ho frequentato le lezioni."

    "Điểm của tôi bị loại trừ khỏi việc tính điểm trung bình, vì tôi đã không tham gia các buổi học."

  • "La sua opinione è stata esclusa dal dibattito, poiché considerata irrilevante."

    "Ý kiến của cô ấy đã bị loại trừ khỏi cuộc tranh luận, vì bị coi là không liên quan."

  • "I nostri nomi sono esclusi dalla lista dei partecipanti al concorso."

    "Tên của chúng tôi bị loại khỏi danh sách những người tham gia cuộc thi."